Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 9 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số màu cam chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
00
1 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 104 |
|
02
1 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 105 |
03
1 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 29 |
|
|
|
07
1 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 100 |
|
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
1 lần
Vị trí tạo cầu:
36 - 52 |
|
12
1 lần
Vị trí tạo cầu:
101 - 105 |
|
|
|
16
1 lần
Vị trí tạo cầu:
36 - 63 |
17
1 lần
Vị trí tạo cầu:
36 - 43 |
18
1 lần
Vị trí tạo cầu:
36 - 59 |
|
| Đầu 2 |
|
|
22
1 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 105 |
|
|
|
|
|
|
|
| Đầu 3 |
30
2 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 16 20 - 52 |
|
32
3 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 44 20 - 64 49 - 94 |
33
3 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 22 20 - 103 49 - 67 |
34
1 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 58 |
35
1 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 54 |
36
1 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 23 |
|
38
2 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 56 20 - 82 |
39
2 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 70 20 - 72 |
| Đầu 4 |
40
1 lần
Vị trí tạo cầu:
95 - 104 |
|
|
|
|
|
|
|
|
49
1 lần
Vị trí tạo cầu:
95 - 97 |
| Đầu 5 |
50
1 lần
Vị trí tạo cầu:
39 - 104 |
51
2 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 101 39 - 40 |
52
4 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 86 34 - 64 39 - 66 39 - 86 |
53
1 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 75 |
54
1 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 41 |
|
56
1 lần
Vị trí tạo cầu:
39 - 96 |
57
2 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 26 55 - 78 |
|
|
| Đầu 6 |
|
61
1 lần
Vị trí tạo cầu:
63 - 85 |
62
1 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 105 |
63
3 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 46 63 - 87 63 - 91 |
|
|
|
67
1 lần
Vị trí tạo cầu:
83 - 100 |
|
|
| Đầu 7 |
70
2 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 92 78 - 79 |
|
|
|
|
75
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 54 |
76
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 89 |
77
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 100 |
|
|
| Đầu 8 |
|
81
2 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 77 59 - 85 |
82
1 lần
Vị trí tạo cầu:
76 - 105 |
83
1 lần
Vị trí tạo cầu:
59 - 91 |
84
1 lần
Vị trí tạo cầu:
33 - 58 |
85
3 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 65 56 - 80 76 - 99 |
|
|
88
1 lần
Vị trí tạo cầu:
56 - 76 |
|
| Đầu 9 |
90
1 lần
Vị trí tạo cầu:
70 - 79 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 4 ngày 18/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 25287 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 45570 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 65174 | 30981 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 37360 | 97963 | 32585 | |||||||||||||||||||||||
| 01475 | 14972 | 63233 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 5608 | 5580 | 4895 | 7625 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2364 | 9998 | 7381 | |||||||||||||||||||||||
| 7057 | 8691 | 2366 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 530 | 424 | 699 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 57 | 16 | 30 | 29 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 87 | 70 | 74 | 81 | 60 | 63 | 85 |
| 75 | 72 | 33 | 08 | 80 | 95 | 25 |
| 64 | 98 | 81 | 57 | 91 | 66 | 30 |
| 24 | 99 | 57 | 16 | 30 | 29 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 3 ngày 17/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 07969 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 09435 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 75015 | 57586 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 84001 | 17754 | 44799 | |||||||||||||||||||||||
| 23752 | 50930 | 00666 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 1801 | 0972 | 1330 | 3310 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 9690 | 1372 | 3721 | |||||||||||||||||||||||
| 1627 | 1810 | 4363 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 239 | 362 | 997 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 90 | 22 | 75 | 93 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 69 | 35 | 15 | 86 | 01 | 54 | 99 |
| 52 | 30 | 66 | 01 | 72 | 30 | 10 |
| 90 | 72 | 21 | 27 | 10 | 63 | 39 |
| 62 | 97 | 90 | 22 | 75 | 93 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 16/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 77552 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 10246 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 83858 | 72874 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 61930 | 90777 | 03788 | |||||||||||||||||||||||
| 69003 | 05296 | 26446 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4795 | 3934 | 6784 | 6764 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 0974 | 2426 | 8556 | |||||||||||||||||||||||
| 0151 | 3235 | 5587 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 057 | 133 | 052 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 47 | 50 | 39 | 28 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 52 | 46 | 58 | 74 | 30 | 77 | 88 |
| 03 | 96 | 46 | 95 | 34 | 84 | 64 |
| 74 | 26 | 56 | 51 | 35 | 87 | 57 |
| 33 | 52 | 47 | 50 | 39 | 28 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Chủ nhật ngày 15/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 01770 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 90396 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 93620 | 88013 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 31307 | 29198 | 55857 | |||||||||||||||||||||||
| 83618 | 47659 | 16535 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 2842 | 2991 | 0522 | 4344 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 8085 | 5101 | 1052 | |||||||||||||||||||||||
| 5669 | 4280 | 8397 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 103 | 122 | 461 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 68 | 84 | 38 | 76 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | 96 | 20 | 13 | 07 | 98 | 57 |
| 18 | 59 | 35 | 42 | 91 | 22 | 44 |
| 85 | 01 | 52 | 69 | 80 | 97 | 03 |
| 22 | 61 | 68 | 84 | 38 | 76 | |
Giải Mã Giấc Mơ Thấy Đám Cưới: Điềm Báo Tốt Hay Xấu?
Nằm Mơ Thấy Đám Cưới Của Mình: Điềm Báo Hay Dự Đoán?
Nằm Mơ Thấy Đám Cưới Người Khác: Giải Mã Giấc Mơ Và Ý Nghĩa Tâm Linh
Giải Mã Giấc Mơ Thấy Đám Ma Người Lạ: Điềm Báo Hay May Mắn?
Nằm Mơ Thấy Đám Tang Người Thân: Giải Mã Giấc Mơ Và Ý Nghĩa Tâm Linh